Chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh ngày càng phổ biến, điều này gây ra nhiều ảnh hưởng đối với việc học tập của các em, khiến cha mẹ ngày càng lo lắng. Để hiểu rõ nguyên nhân, biểu hiện và cách khắc phục chứng bệnh này, bạn có thể tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây của Shop Nhật Bản.

1. Suy giảm trí nhớ ở học sinh là gì? Nguyên nhân do đâu?

Suy giảm trí nhớ ở học sinh là gì? Nguyên nhân do đâu?
Suy giảm trí nhớ ở học sinh là gì? Nguyên nhân do đâu?

Suy giảm trí nhớ ở học sinh là tình trạng trẻ có khả năng ghi nhớ kém, trí nhớ bị suy giảm, khả năng tư duy và nhận thức bị ảnh hưởng. Các triệu chứng này có thể xảy ra trong một thời gian ngắn hoặc kéo dài tùy theo từng người. Điều này là do đường dẫn thông tin về não bộ bị ngưng trệ vì một lý do nào đó.

Suy giảm trí nhớ ở học sinh do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra dưới đây:

  • Chấn thương, tai nạn: Các trường hợp như chấn thương, tai nạn có thể gây ra tình trạng mất trí nhớ tạm thời hay mất trí nhớ tùy theo mức độ ảnh hưởng.
  • Thói quen sinh hoạt: Các thói quen sinh hoạt không lành mạnh như: thức khuya, ngủ không đủ giấc, lười vận động… có thể khiến cho hệ thần kinh bị ảnh hưởng, dẫn đến suy giảm trí nhớ.
  • Rối loạn cảm xúc: Ở lứa tuổi học sinh, trẻ có nhiều sự thay đổi về mặt tâm sinh lý, có thể yêu, ghét, giận hờn cha mẹ, người thân… Một số trẻ sẽ che giấu những cảm xúc này của mình và tự giải quyết. Một số trường hợp trẻ kìm nén lại sẽ gây ra tác dụng ngược, ức chế cảm xúc gây ảnh hưởng đến não bộ, trong đó khá biểu hiện thường thấy là suy giảm trí nhớ.
  • Rối loạn giấc ngủ: Rối loạn giấc ngủ với các biểu hiện như thiếu ngủ, ngủ không đủ giấc, dễ thức giấc, khó ngủ, khó thức dậy… khiến cho cơ thể không thể tái tạo năng lượng, khả năng lưu trữ các thông tin tại vỏ não bị ảnh hưởng. Khi thông tin bị ngưng trệ, có thể dẫn đến các biểu hiện như đãng trí, hay quên. 
  • Căng thẳng, stress: Học tập, thi cử khiến các em học sinh bị căng thẳng, stress. Stress có thể gây ra tình trạng mất trí nhớ tạm thời bằng cách làm giảm khả năng tập trung để ghi nhớ thông tin, đầu óc lơ đãng, tốc độ phản ứng chậm.
  • Sự thoái hóa của các tế bào thần kinh: Thoái hóa tế bào thần kinh là một trong những nguyên nhân gây ra chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh. Sự thoái hóa tế bào thần kinh khiến các nơron não bộ bị mất, đồng thời làm cho sự liên kết giữa các tế bào thần kinh bị phá hủy. Bên cạnh đó, do ít vận động nên tuần hoàn máu não bị suy giảm, các tế bào não không được nuôi dưỡng tốt. Khi các tế bào thần kinh bị lão hóa thì biểu hiện thường thấy nhất là suy giảm trí nhớ.
  • Sự gia tăng các gốc tự do: Các gốc tự do là nguyên nhân khiến cho các tế bào thần kinh bị tổn thương, dẫn đến chứng suy giảm trí nhớ. Gốc tự do thường sinh ra do quá trình chuyển hóa bình thường của cơ thể, chúng thường tác động lên các mô chứa nhiều mỡ, trong đó có não bộ.
  • Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt: Để não bộ hoạt động tốt và thực hiện hiệu quả các chức năng thì cần có đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Trong đó, quan trọng nhất là nhóm các vitamin nhóm B. Thiếu hụt vitamin B1 có thể gây ra chứng mất trí nhớ ngắn hạn vì vitamin này có tác dụng duy trì sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh.

2. Biểu hiện của chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh

Biểu hiện của chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh
Biểu hiện của chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh

Chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh có nhiều biểu hiện khác nhau và khá dễ nhận biết. Cha mẹ chỉ cần để ý một chút là có thể phát hiện ra những bất thường của các con. Dưới đây là một số biểu hiện thường gặp:

  • Học trước quên sau, khó học thuộc lòng hay ghi nhớ thông tin
  • Khả năng tiếp thu kiến thức kém, không tập trung, lơ đãng, tâm trạng uể oải, lơ đãng khi học tập
  • Tư duy kém, phản ứng chậm
  • Hay lo âu, hoảng sợ
  • Mất ngủ, khó ngủ, khó thức dậy, hay tỉnh giấc giữa đêm
  • Lười biếng, thiếu năng động
  • Hay quên đồ đạc, sách vở, dụng cụ học tập…

3. Ảnh hưởng của chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh

Ảnh hưởng của chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh
Ảnh hưởng của chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh

Chứng suy giảm trí nhớ có ảnh hưởng đến việc học tập, cuộc sống thường ngày và tình trạng sức khỏe của học sinh. Dưới đây là một số tác động mà học sinh có thể gặp phải khi mắc chứng bệnh này.

  • Học tập sa sút: Khả năng ghi nhớ kém, mất tập trung, phản ứng chậm, tư duy kém và lơ đãng khiến việc học tập của học sinh bị giảm sút. Nếu tình trạng này kéo dài, trẻ sẽ mất hết năng lượng và ý chí học tập, dần buông xuôi việc tiếp thu các kiến thức mà thầy cô truyền đạt. Sau cùng, chứng suy giảm trí nhớ sẽ khiến kết quả học tập của các em bị giảm sút một cách đáng kể.
  • Sức khỏe bị ảnh hưởng: Chứng suy giảm trí nhớ nếu được phát hiện muộn và không được điều trị đúng cách sẽ gây ra tình trạng sa sút trí tuệ, khiến não bị tổn thương, mạch máu não bị ảnh hưởng, khả năng điều khiển cơ thể mất dần…
  • Cuộc sống rối loạn: Suy giảm trí nhớ có thể khiến trẻ rơi vào một số tình trạng như hay quên, đãng trí, mất đồ đạc, tốn nhiều thời gian để xử lý một vấn đề nào đó, khả năng giao tiếp hạn chế, khó kiểm soát được cảm xúc, dễ bị áp lực, tiêu cực và rơi vào trạng thái thiếu năng lượng. Điều này sẽ khiến các em sống một cách buông thả, lơ là với mọi chuyện, lâu dầu sẽ làm các em bị trì trệ, có một khoảng cách rất xa với các bạn.

4. Cách khắc phục chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh

Cách khắc phục chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh
Cách khắc phục chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh

Khi phát hiện trẻ có các dấu hiệu suy giảm trí nhớ, cha mẹ nên tìm cách để giúp trẻ khắc phục tình trạng này, tránh để bệnh diễn tiến nặng gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Ở lứa tuổi này, điều trị chứng suy giảm trí nhớ chủ yếu bằng cách thay đổi lối sống, sinh hoạt của trẻ và một số biện pháp khác. Dưới đây là một số cách đơn giản, hiệu quả mà cha mẹ có thể tham khảo:

  • Cho trẻ vận động mỗi ngày: Khi vận động, máu lưu thông tốt hơn nên lượng máu lên não cũng nhiều hơn, nhờ vậy mà não bộ được nuôi dưỡng tốt, có đủ oxy và các chất dinh dưỡng để thực hiện tốt chức năng của mình.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Cha mẹ nên cho các con kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe có thể gặp phải, trong đó có chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh. Khi phát hiện sớm thì việc điều trị cũng hiệu quả và nhanh chóng hơn.
  • Xây dựng chế độ ăn uống khoa học: Chế độ dinh dưỡng của trẻ cần có đủ các chất dinh dưỡng cần thiết để trẻ phát triển cả thể chất lẫn trí tuệ. Đặc biệt, cha mẹ nên chú trọng bổ sung cho con các chất dinh dưỡng có lợi cho não bộ như: Omega-3, Omega-6, các loại vitamin nhóm B, nhất là vitamin B1, Phospholipid và lexithin (có nhiều trong lòng đỏ trứng, đậu phộng), các loại vitamin C, vitamin E, các khoáng chất cần thiết như sắt, iod…
  • Xây dựng lối sống khoa học, hợp lý, ngủ đủ giấc: Cha mẹ nên rèn luyện cho con thói quen đi ngủ sớm trước 10 giờ và thức dậy vào 6 – 7 giờ sáng hôm sau. Nên hạn chế cho trẻ sử dụng các thiết bị điện tử vì chúng cũng có ảnh hưởng đến trí não. Mỗi ngày, trẻ đi ngủ và thức giấc trong một khoảng thời gian cố định sẽ tạo ra nhịp sinh học cho trẻ, giúp trẻ được nghỉ ngơi tốt, ngủ đủ giấc nên não bộ được nghỉ ngơi, tái tạo tốt hơn.
  • Trẻ cần học tập một cách khoa học, có kế hoạch hợp lý: Giáo viên và phụ huynh nên định hướng và giúp đỡ trẻ có cách học tập khoa học, có kế hoạch để giảm thiểu áp lực, căng thẳng, mang lại kết quả tốt nhất, hạn chế tình trạng suy giảm trí nhớ. Trẻ nên học tập một cách có hệ thống, học theo cách học hiểu, không học vẹt, học thêm các môn năng khiếu mà trẻ yêu thích. Cha mẹ nên khuyến khích trẻ tham gia thêm các hoạt động vui chơi giải trí, luyện tập thể dục thể thao, giao lưu văn nghệ để giải tỏa căng thẳng, tâm lý trở nên ổn định.

Ngoài các biện pháp trên đây, cha mẹ cũng có thể bổ sung thêm các sản phẩm có công dụng bổ não, tăng cường trí nhớ cho trẻ để giúp trẻ khắc phục chứng bệnh này. Viên bổ não Pep IQ Up là một trong những sản phẩm bổ não được nhiều bậc phụ huynh tin tưởng lựa chọn. Sản phẩm được dành cho trẻ từ 15 tuổi trở lên, người trưởng thành và người cao tuổi.

Viên bổ não tăng cường trí nhớ Pep IQ Up là sản phẩm cao cấp của Nhật Bản với 100% thành phần từ thiên nhiên như: peptide cá trích, dầu hải cẩu, nấm Yamabushi, chiết xuất tinh hoàn cá hồi, chiết xuất bột hạt nho hữu cơ, vitamin C, vitamin E… Viên uống bổ sung nhiều thành phần có lợi cho não bộ như: DHA, EPA, DPA, các loại axit amin, vitamin E và vitamin C với khả năng chống oxy hóa tốt… Dưới đây là một số công dụng của sản phẩm:

  • Với trẻ em: Giúp phát triển não bộ ở trẻ, tăng cường trí thông minh, tăng chỉ số IQ, tăng cường thị lực, giúp trẻ có thể tập trung cao độ trong học tập, đặc biệt là trong giai đoạn thi cử. Viên uống còn góp phần giúp trẻ hoàn thiện trí não, tăng cường trí nhớ, giảm thiểu các triệu chứng của chứng suy giảm trí nhớ.
  • Với người trưởng thành: Viên bổ não Pep IQ Up có tác dụng tăng cường thị lực, bổ não, giúp người dùng tăng cường khả năng tập trung, hạn chế tình trạng hay quên, nhầm lẫn. Với phụ nữ sau sinh, sản phẩm mang đến công dụng đáng kể trong việc cải thiện chứng suy giảm trí nhớ, trầm cảm…
  • Với người cao tuổi: Viên uống bổ não tăng trí nhớ Pep IQ Up của Nhật Bản có tác dụng bổ sung các dưỡng chất cho não bộ, phòng tránh tình trạng suy thoái não bộ do tuổi tác, bảo vệ tim mạch, phòng chống nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, hỗ trợ phòng ngừa bệnh Alzheimer và chứng sa sút trí tuệ…

Sản phẩm hiện đã có xác nhận công bố phù hợp quy định ATTP của Bộ Y tế nên khách hàng có thể yên tâm sử dụng.

Hiện nay, viên uống bổ não tăng cường trí nhớ Pep IQ Up được nhập khẩu và phân phối chính hãng bởi Shop Nhật Bản. Sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, tem mác đầy đủ và có chế độ bảo hành uy tín. Nếu cần tư vấn thêm về sản phẩm hoặc đặt hàng, bạn có thể liên hệ theo thông tin sau:

Viên bổ não tăng trí nhớ Pep IQ Up
Viên bổ não tăng trí nhớ Pep IQ Up

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Trên đây là một số thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về chứng suy giảm trí nhớ ở học sinh, nguyên nhân, biểu hiện, hậu quả cũng như cách khắc phục chứng bệnh này một cách hiệu quả nhất. Mọi thắc mắc cần tư vấn, bạn vui lòng liên hệ theo địa chỉ của Shop Nhật Bản trên đây nhé.

Mời đánh giá

NHẬN TƯ VẤN TỪ SHOP NHẬT BẢN




    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *